Back to Vietnam
Đà Nẵng
DNĐà Nẵng • municipality of Vietnam
Cities
12
Population
N/A
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-DN
State Code
DN
ISO Code
VN-DN
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
16.07°, 108.21°
Native Name
Đà Nẵng
Cities (12)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Da Nang | 1,276,000 | 16.07, 108.22 |
| Huyện Duy Xuyên | — | 15.79, 108.20 |
| Huyện Hiệp Đức | — | 15.54, 108.10 |
| Huyện Nam Giang | — | 15.63, 107.60 |
| Huyện Núi Thành | — | 15.43, 108.57 |
| Huyện Phước Sơn | — | 15.39, 107.86 |
| Huyện Tiên Phước | — | 15.47, 108.28 |
| Huyện Trà My | — | 15.25, 108.08 |
| Huyện Điện Bàn | — | 15.90, 108.22 |
| Huyện Đại Lộc | — | 15.84, 107.98 |
| Hội An | 32,757 | 15.88, 108.33 |
| Tam Kỳ | 165,240 | 15.57, 108.47 |