Back to Vietnam
An Giang
44An Giang • province of Vietnam
Cities
21
Population
4,952,238
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-44
State Code
44
ISO Code
VN-44
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
10.32°, 105.04°
Native Name
An Giang
Cities (21)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Cho Dok | 70,239 | 10.70, 105.12 |
| Dương Đông | 15,000 | 10.22, 103.96 |
| Huyện An Biên | — | 9.81, 105.05 |
| Huyện An Minh | — | 9.67, 104.95 |
| Huyện An Phú | — | 10.84, 105.09 |
| Huyện Châu Phú | — | 10.57, 105.17 |
| Huyện Châu Thành | — | 9.94, 105.17 |
| Huyện Chợ Mới | — | 10.48, 105.49 |
| Huyện Giồng Riềng | — | 9.91, 105.37 |
| Huyện Gò Quao | — | 9.74, 105.30 |
| Huyện Hòn Đất | — | 10.23, 104.95 |
| Huyện Kiên Hải | — | 9.84, 104.62 |
| Huyện Phú Quốc | 179,480 | 10.26, 104.01 |
| Huyện Phú Tân | — | 10.66, 105.28 |
| Huyện Tri Tôn | — | 10.41, 104.96 |
| Huyện Tân Hiệp | — | 10.10, 105.26 |
| Huyện Vĩnh Thuận | — | 9.53, 105.24 |
| Hà Tiên | 100,560 | 10.38, 104.49 |
| Kien Luong Town | — | 10.25, 104.59 |
| Long Xuyên | 278,658 | 10.39, 105.44 |
| Rạch Giá | 459,860 | 10.01, 105.08 |