Back to Vietnam
Bắc Ninh
56Bắc Ninh • province of Vietnam
Cities
10
Population
287,658
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-56
State Code
56
ISO Code
VN-56
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
21.18°, 106.07°
Native Name
Bắc Ninh
Cities (10)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Bắc Giang | 450,000 | 21.27, 106.19 |
| Bắc Ninh | 287,658 | 21.19, 106.08 |
| Cung Kiệm | 80,000 | 21.19, 106.16 |
| Huyện Gia Bình | — | 21.08, 106.21 |
| Huyện Lục Nam | — | 21.28, 106.47 |
| Huyện Lục Ngạn | — | 21.44, 106.66 |
| Huyện Thuận Thành | 199,577 | 21.04, 106.08 |
| Huyện Tiên Du | — | 21.12, 106.04 |
| Huyện Yên Phong | — | 21.21, 105.99 |
| Huyện Yên Thế | — | 21.52, 106.12 |