Back to Vietnam
Cao Bằng
04Cao Bằng • province of Vietnam
Cities
11
Population
N/A
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-04
State Code
04
ISO Code
VN-04
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
22.67°, 106.26°
Native Name
Cao Bằng
Cities (11)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Cao Bằng | 73,549 | 22.67, 106.26 |
| Huyen Phuc Hoa | — | 22.54, 106.51 |
| Huyện Bảo Lac | — | 22.90, 105.73 |
| Huyện Bảo Lâm | — | 22.87, 105.49 |
| Huyện Hà Quảng | — | 22.91, 106.12 |
| Huyện Hạ Lang | — | 22.71, 106.68 |
| Huyện Nguyên Bình | — | 22.62, 105.93 |
| Huyện Thông Nông | — | 22.81, 105.96 |
| Huyện Thạch An | — | 22.48, 106.34 |
| Huyện Trà Lĩnh | — | 22.81, 106.33 |
| Huyện Trùng Khánh | — | 22.83, 106.56 |