Back to Vietnam
Cần Thơ
CTCần Thơ • municipality of Vietnam
Cities
13
Population
4,199,824
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-CT
State Code
CT
ISO Code
VN-CT
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
10.04°, 105.79°
Native Name
Cần Thơ
Cities (13)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Cần Thơ | 1,507,187 | 10.12, 105.50 |
| Cờ Đỏ | 116,576 | 10.09, 105.43 |
| Huyen Nga Nam | 58,588 | 9.56, 105.59 |
| Huyện Châu Thành A | — | 9.93, 105.64 |
| Huyện Kế Sách | — | 9.82, 105.94 |
| Huyện Long Phú | — | 9.64, 106.08 |
| Huyện Mỹ Tú | — | 9.61, 105.81 |
| Huyện Mỹ Xuyên | — | 9.44, 105.89 |
| Huyện Thạnh Trị | — | 9.47, 105.71 |
| Sóc Trăng | 221,430 | 9.60, 105.97 |
| Thới Lai | 109,684 | 10.06, 105.56 |
| Vĩnh Thạnh | 98,399 | 10.22, 105.40 |
| Vị Thanh | 24,477 | 9.78, 105.47 |