Back to Vietnam
Gia Lai
30Gia Lai • province of Vietnam
Cities
17
Population
3,583,693
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-30
State Code
30
ISO Code
VN-30
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
14.02°, 108.64°
Native Name
Gia Lai
Cities (17)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Huyện An Lão | — | 14.56, 108.80 |
| Huyện Chư Prông | — | 13.60, 107.81 |
| Huyện Chư Păh | — | 14.16, 107.98 |
| Huyện Chư Sê | — | 13.74, 108.09 |
| Huyện Hoài Nhơn | — | 14.51, 109.02 |
| Huyện Ia Grai | — | 13.99, 107.74 |
| Huyện KBang | — | 14.31, 108.50 |
| Huyện Krông Pa | — | 13.23, 108.65 |
| Huyện Kông Chro | — | 13.74, 108.60 |
| Huyện Mang Yang | — | 13.93, 108.30 |
| Huyện Phù Mỹ | — | 14.22, 109.09 |
| Huyện Tuy Phước | — | 13.85, 109.15 |
| Huyện Tây Sơn | — | 13.94, 108.88 |
| Huyện Vĩnh Thạnh | — | 14.21, 108.74 |
| Huyện Đức Cơ | — | 13.78, 107.67 |
| Pleiku | 114,225 | 13.98, 108.00 |
| Qui Nhon | 519,208 | 13.78, 109.22 |