Back to Vietnam
Hồ Chí Minh
SGHồ Chí Minh • province of Vietnam
Cities
13
Population
N/A
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-SG
State Code
SG
ISO Code
VN-SG
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
10.78°, 106.70°
Native Name
Hồ Chí Minh
Cities (13)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Côn Sơn | 6,800 | 8.69, 106.61 |
| Cần Giờ | 55,137 | 10.41, 106.95 |
| Củ Chi | 75,000 | 10.97, 106.49 |
| Dĩ An | 463,023 | 10.91, 106.77 |
| Ho Chi Minh City | 14,002,598 | 10.82, 106.63 |
| Huyện Châu Đức | — | 10.66, 107.25 |
| Huyện Tân Thành | — | 10.57, 107.10 |
| Huyện Xuyên Mộc | — | 10.63, 107.47 |
| Huyện Đất Đỏ | — | 10.48, 107.28 |
| Thành Phố Vũng Tàu | — | 10.40, 107.14 |
| Thị Xã Phú Mỹ | — | 10.57, 107.13 |
| Thủ Dầu Một | 373,105 | 10.98, 106.65 |
| Vũng Tàu | 464,860 | 10.35, 107.08 |