Back to Vietnam
Hà Nội
HNHà Nội • municipality of Vietnam
Cities
30
Population
8,807,523
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-HN
State Code
HN
ISO Code
VN-HN
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
21.03°, 105.85°
Native Name
Hà Nội
Cities (30)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Ba Vì | — | 21.16, 105.21 |
| Ba Đình | 168,300 | 21.03, 105.81 |
| Bắc Từ Liêm | — | 21.07, 105.72 |
| Chương Mỹ | — | 20.88, 105.57 |
| Cầu Giấy | 46,469 | 21.03, 105.75 |
| Gia Lâm | 40,527 | 21.02, 105.79 |
| Hai Bà Trưng | 8,053,663 | 21.01, 105.84 |
| Hoài Đức | — | 21.02, 105.61 |
| Hoàn Kiếm | 23,942 | 21.03, 105.83 |
| Hoàng Mai | 76,238 | 20.97, 105.82 |
| Hà Đông | 11,500 | 20.95, 105.71 |
| Long Biên | 135,618 | 21.04, 105.85 |
| Mê Linh | — | 21.18, 105.62 |
| Mỹ Đức | — | 20.70, 105.57 |
| Nam Từ Liêm | 269,076 | 21.02, 105.72 |
| Phú Xuyên | — | 20.73, 105.81 |
| Phúc Thọ | — | 21.11, 105.50 |
| Quốc Oai | — | 20.98, 105.44 |
| Sóc Sơn | — | 21.28, 105.67 |
| Sơn Tây | 15,164 | 21.10, 105.39 |
| Thanh Oai | — | 20.86, 105.70 |
| Thanh Trì | 59,980 | 20.94, 105.77 |
| Thanh Xuân | 293,292 | 20.99, 105.80 |
| Thường Tín | — | 20.83, 105.79 |
| Thạch Thất | — | 21.02, 105.35 |
| Tây Hồ | 13,676 | 21.07, 105.78 |
| Đan Phượng | — | 21.12, 105.60 |
| Đông Anh | 340,605 | 21.14, 105.75 |
| Đống Đa | 31,279 | 21.01, 105.80 |
| Ứng Hòa | — | 20.71, 105.64 |