Back to Vietnam
Hải Phòng
HPHải Phòng • province of Vietnam
Cities
10
Population
N/A
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-HP
State Code
HP
ISO Code
VN-HP
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
20.86°, 106.68°
Native Name
Hải Phòng
Cities (10)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Cát Bà | 30,000 | 20.73, 107.05 |
| Haiphong | 2,625,200 | 20.86, 106.68 |
| Huyện Bình Giang | — | 20.88, 106.19 |
| Huyện Cẩm Giàng | — | 20.95, 106.22 |
| Huyện Gia Lộc | — | 20.85, 106.29 |
| Huyện Kinh Môn | — | 21.02, 106.50 |
| Huyện Nam Sách | — | 21.00, 106.34 |
| Huyện Thanh Miện | — | 20.78, 106.22 |
| Hải Dương | 241,373 | 20.94, 106.33 |
| Thị Xã Chí Linh | — | 21.14, 106.40 |