Back to Vietnam
Hưng Yên
66Hưng Yên • province of Vietnam
Cities
15
Population
N/A
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-66
State Code
66
ISO Code
VN-66
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
20.66°, 106.05°
Native Name
Hưng Yên
Cities (15)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Huyện Hưng Hà | — | 20.59, 106.21 |
| Huyện Khoái Châu | — | 20.82, 105.97 |
| Huyện Kim Động | — | 20.75, 106.04 |
| Huyện Kiến Xương | — | 20.40, 106.42 |
| Huyện Mỹ Hào | — | 20.93, 106.11 |
| Huyện Phù Cừ | — | 20.71, 106.20 |
| Huyện Quỳnh Phụ | — | 20.65, 106.36 |
| Huyện Thái Thụy | — | 20.54, 106.52 |
| Huyện Tiên Lữ | — | 20.68, 106.13 |
| Huyện Tiền Hải | — | 20.38, 106.53 |
| Huyện Vũ Thư | — | 20.44, 106.27 |
| Huyện Ân Thi | — | 20.81, 106.10 |
| Huyện Ðông Hưng | — | 20.54, 106.34 |
| Hưng Yên | 118,646 | 20.65, 106.05 |
| Thái Bình | 53,071 | 20.45, 106.34 |