Back to Vietnam
Lâm Đồng
35Lâm Đồng • province of Vietnam
Cities
23
Population
3,872,999
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-35
State Code
35
ISO Code
VN-35
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
11.66°, 108.13°
Native Name
Lâm Đồng
Cities (23)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Bảo Lộc | 170,920 | 11.55, 107.81 |
| Huyện Bảo Lâm | — | 11.71, 107.75 |
| Huyện Bắc Bình | — | 11.28, 108.39 |
| Huyện Cư Jút | — | 12.70, 107.76 |
| Huyện Hàm Thuận Bắc | — | 11.15, 108.08 |
| Huyện Hàm Thuận Nam | — | 10.92, 107.93 |
| Huyện Hàm Tân | — | 10.77, 107.64 |
| Huyện Krông Nô | — | 12.36, 107.83 |
| Huyện Lâm Hà | 144,707 | 11.82, 108.21 |
| Huyện Tuy Phong | — | 11.35, 108.70 |
| Huyện Tánh Linh | — | 11.11, 107.68 |
| Huyện Đơn Dương | — | 11.75, 108.55 |
| Huyện Đạ Huoai | — | 11.42, 107.64 |
| Huyện Đạ Tẻh | — | 11.58, 107.53 |
| Huyện Đắk R’Lấp | — | 11.88, 107.52 |
| Huyện Đức Trọng | — | 11.63, 108.35 |
| La Gi | 160,652 | 10.66, 107.77 |
| Phan Thiết | 205,333 | 10.93, 108.10 |
| Thành Phố Phan Thiết | — | 10.94, 108.16 |
| Ðà Lạt | 258,014 | 11.95, 108.44 |
| Đam Rong | 30,734 | 12.05, 108.15 |
| Đinh Văn | 16,036 | 11.79, 108.24 |
| Đưc Trọng | 161,232 | 11.74, 108.37 |