Back to Vietnam
Lào Cai
02Lào Cai • province of Vietnam
Cities
17
Population
130,671
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-02
State Code
02
ISO Code
VN-02
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
22.50°, 103.97°
Native Name
Lào Cai
Cities (17)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Huyện Bát Xát | — | 22.57, 103.71 |
| Huyện Bảo Yên | — | 22.26, 104.46 |
| Huyện Bắc Hà | — | 22.51, 104.31 |
| Huyện Lục Yên | — | 22.10, 104.73 |
| Huyện Mù Cang Chải | — | 21.79, 104.12 |
| Huyện Mường Khương | — | 22.67, 104.12 |
| Huyện Sa Pa | 10,554 | 22.34, 103.84 |
| Huyện Si Ma Cai | — | 22.67, 104.27 |
| Huyện Trạm Tấu | — | 21.49, 104.43 |
| Huyện Trấn Yên | — | 21.67, 104.80 |
| Huyện Văn Bàn | — | 22.07, 104.18 |
| Huyện Văn Chấn | — | 21.56, 104.64 |
| Huyện Văn Yên | — | 21.90, 104.57 |
| Lao Chải | 2,324 | 22.31, 103.87 |
| Lào Cai | 130,671 | 22.49, 103.97 |
| Sa Pa | 10,554 | 22.34, 103.84 |
| Yên Bái | 100,631 | 21.72, 104.91 |