Back to Vietnam
Đồng Tháp
45Đồng Tháp • province of Vietnam
Cities
19
Population
4,370,046
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-45
State Code
45
ISO Code
VN-45
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
10.43°, 105.93°
Native Name
Đồng Tháp
Cities (19)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Cao Lãnh | 211,912 | 10.46, 105.63 |
| Huyện Cai Lậy | — | 10.39, 106.07 |
| Huyện Châu Thành | — | 10.39, 106.27 |
| Huyện Chợ Gạo | 8,000 | 10.37, 106.44 |
| Huyện Cái Bè | — | 10.39, 105.95 |
| Huyện Gò Công Tây | — | 10.35, 106.60 |
| Huyện Gò Công Đông | — | 10.37, 106.75 |
| Huyện Lai Vung | — | 10.24, 105.66 |
| Huyện Lấp Vò | — | 10.36, 105.61 |
| Huyện Tam Nông | — | 10.73, 105.53 |
| Huyện Thanh Bình | — | 10.60, 105.48 |
| Huyện Tháp Mười | — | 10.54, 105.82 |
| Huyện Tân Hồng | — | 10.87, 105.49 |
| Huyện Tân Phước | — | 10.51, 106.23 |
| Mỹ Tho | 270,700 | 10.36, 106.36 |
| Sa Dec | 214,610 | 10.29, 105.76 |
| Thành Phố Mỹ Tho | 270,700 | 10.36, 106.37 |
| Thị Trấn Tân Thành | — | 10.26, 105.59 |
| Thị Xã Gò Công | 97,709 | 10.40, 106.66 |