Back to Vietnam
Nghệ An
22Nghệ An • province of Vietnam
Cities
18
Population
4,831,694
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-22
State Code
22
ISO Code
VN-22
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
19.20°, 105.06°
Native Name
Nghệ An
Cities (18)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Huyện Anh Sơn | — | 18.93, 105.08 |
| Huyện Con Cuông | — | 19.04, 104.80 |
| Huyện Diễn Châu | — | 18.99, 105.58 |
| Huyện Hưng Nguyên | — | 18.68, 105.63 |
| Huyện Kỳ Sơn | — | 19.42, 104.22 |
| Huyện Nam Đàn | — | 18.67, 105.53 |
| Huyện Nghi Lộc | — | 18.83, 105.62 |
| Huyện Nghĩa Đàn | — | 19.38, 105.44 |
| Huyện Quế Phong | — | 19.70, 104.88 |
| Huyện Quỳ Châu | — | 19.56, 105.09 |
| Huyện Quỳ Hợp | — | 19.33, 105.16 |
| Huyện Quỳnh Lưu | — | 19.23, 105.64 |
| Huyện Thanh Chương | — | 18.74, 105.24 |
| Huyện Tương Dương | — | 19.31, 104.58 |
| Huyện Yên Thành | — | 19.03, 105.44 |
| Huyện Đô Lương | — | 18.89, 105.34 |
| Vinh | 790,000 | 18.67, 105.69 |
| Yên Vinh | 107,082 | 18.67, 105.67 |