Back to Vietnam
Ninh Bình
18Ninh Bình • province of Vietnam
Cities
21
Population
4,412,264
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-18
State Code
18
ISO Code
VN-18
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
20.25°, 105.97°
Native Name
Ninh Bình
Cities (21)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Huyện Bình Lục | — | 20.50, 106.03 |
| Huyện Duy Tiên | — | 20.63, 105.96 |
| Huyện Giao Thủy | — | 20.26, 106.46 |
| Huyện Hoa Lư | — | 20.25, 105.91 |
| Huyện Hải Hậu | — | 20.15, 106.27 |
| Huyện Kim Bảng | — | 20.57, 105.85 |
| Huyện Kim Sơn | — | 20.06, 106.10 |
| Huyện Lý Nhân | — | 20.56, 106.09 |
| Huyện Mỹ Lộc | — | 20.46, 106.12 |
| Huyện Nam Trực | — | 20.34, 106.21 |
| Huyện Nghĩa Hưng | — | 20.11, 106.17 |
| Huyện Nho Quan | — | 20.28, 105.75 |
| Huyện Thanh Liêm | — | 20.46, 105.92 |
| Huyện Trực Ninh | — | 20.26, 106.25 |
| Huyện Vụ Bản | — | 20.38, 106.10 |
| Huyện Yên Khánh | — | 20.19, 106.10 |
| Huyện Yên Mô | — | 20.13, 106.00 |
| Huyện Ý Yên | — | 20.32, 106.02 |
| Nam Định | 448,225 | 20.43, 106.18 |
| Ninh Bình | 36,864 | 20.26, 105.98 |
| Phủ Lý | 136,654 | 20.55, 105.91 |