Back to Vietnam
Phú Thọ
68Phú Thọ • province of Vietnam
Cities
20
Population
91,650
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-68
State Code
68
ISO Code
VN-68
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
21.30°, 105.13°
Native Name
Phú Thọ
Cities (20)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Huyen Lam Thao | — | 21.30, 105.31 |
| Huyện Bình Xuyên | — | 21.31, 105.66 |
| Huyện Cao Phong | — | 20.70, 105.34 |
| Huyện Cẩm Khê | 3,679 | 21.41, 105.10 |
| Huyện Hạ Hòa | — | 21.58, 104.99 |
| Huyện Kỳ Sơn | — | 20.90, 105.40 |
| Huyện Lương Sơn | — | 20.88, 105.51 |
| Huyện Lạc Thủy | — | 20.50, 105.74 |
| Huyện Tam Dương | — | 21.36, 105.56 |
| Huyện Tam Đảo | — | 21.46, 105.59 |
| Huyện Thanh Ba | — | 21.48, 105.16 |
| Huyện Tân Lạc | — | 20.61, 105.23 |
| Huyện Yên Lạc | — | 21.22, 105.58 |
| Huyện Yên Lập | — | 21.36, 105.00 |
| Huyện Đoan Hùng | — | 21.62, 105.16 |
| Hòa Bình | 121,309 | 20.82, 105.34 |
| Thành Phố Việt Trì | 415,280 | 21.33, 105.39 |
| Thị xã Phú Thọ | — | 21.42, 105.24 |
| Việt Trì | 415,280 | 21.32, 105.40 |
| Vĩnh Yên | 119,128 | 21.31, 105.60 |