Back to Vietnam
Quảng Ngãi
29Quảng Ngãi • province of Vietnam
Cities
21
Population
278,496
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-29
State Code
29
ISO Code
VN-29
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
15.12°, 108.80°
Native Name
Quảng Ngãi
Cities (21)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Huyện Ba Tơ | — | 14.74, 108.69 |
| Huyện Bình Sơn | — | 15.32, 108.76 |
| Huyện Ia H'Drai | — | 14.06, 107.46 |
| Huyện Kon Plông | — | 14.76, 108.32 |
| Huyện Lý Sơn | — | 15.41, 109.10 |
| Huyện Minh Long | — | 14.95, 108.68 |
| Huyện Mộ Đức | — | 14.96, 108.89 |
| Huyện Nghĩa Hành | — | 14.99, 108.80 |
| Huyện Ngọc Hồi | — | 14.72, 107.63 |
| Huyện Sa Thầy | — | 14.32, 107.60 |
| Huyện Sơn Hà | — | 14.98, 108.54 |
| Huyện Sơn Tây | — | 14.96, 108.36 |
| Huyện Sơn Tịnh | — | 15.19, 108.74 |
| Huyện Trà Bồng | — | 15.24, 108.53 |
| Huyện Tư Nghĩa | — | 15.09, 108.77 |
| Huyện Đắk Glei | — | 15.11, 107.75 |
| Huyện Đắk Hà | — | 14.60, 107.99 |
| Huyện Đắk Tô | — | 14.70, 107.81 |
| Huyện Đức Phổ | — | 14.78, 108.98 |
| Kon Tum | 205,762 | 14.35, 108.01 |
| Quảng Ngãi | 260,252 | 15.12, 108.79 |