Back to Vietnam
Quảng Ninh
13Quảng Ninh • province of Vietnam
Cities
14
Population
N/A
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-13
State Code
13
ISO Code
VN-13
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
21.17°, 107.20°
Native Name
Quảng Ninh
Cities (14)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Cẩm Phả | 156,000 | 21.01, 107.27 |
| Cẩm Phả Mines | 135,477 | 21.02, 107.30 |
| Huyện Ba Chẽ | — | 21.30, 107.19 |
| Huyện Bình Liêu | — | 21.54, 107.44 |
| Huyện Cô Tô | — | 21.05, 107.81 |
| Huyện Hoành Bồ | — | 21.12, 107.03 |
| Huyện Hải Hà | — | 21.50, 107.67 |
| Huyện Tiên Yên | — | 21.38, 107.37 |
| Huyện Vân Đồn | — | 21.05, 107.51 |
| Huyện Đông Triều | — | 21.11, 106.60 |
| Huyện Đầm Hà | — | 21.40, 107.56 |
| Hạ Long | 270,054 | 20.95, 107.07 |
| Móng Cái | 108,553 | 21.52, 107.97 |
| Thành Phố Uông Bí | 63,829 | 21.03, 106.77 |