Back to Vietnam
Quảng Trị
25Quảng Trị • province of Vietnam
Cities
13
Population
N/A
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-25
State Code
25
ISO Code
VN-25
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
17.30°, 106.66°
Native Name
Quảng Trị
Cities (13)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Huyện Cam Lộ | — | 16.79, 106.96 |
| Huyện Gio Linh | — | 16.92, 107.00 |
| Huyện Hướng Hóa | — | 16.70, 106.67 |
| Huyện Hải Lăng | 4,000 | 16.68, 107.23 |
| Huyện Lệ Thủy | — | 17.11, 106.70 |
| Huyện Quảng Ninh | — | 17.27, 106.51 |
| Huyện Quảng Trạch | 1,000 | 17.83, 106.37 |
| Huyện Triệu Phong | — | 16.78, 107.16 |
| Huyện Tuyên Hóa | — | 17.91, 106.03 |
| Huyện Vĩnh Linh | — | 17.02, 106.93 |
| Huyện Đa Krông | — | 16.56, 106.97 |
| Kwang Binh | — | 17.47, 106.62 |
| Ðông Hà | 164,228 | 16.82, 107.10 |