Back to Vietnam
Sơn La
05Sơn La • province of Vietnam
Cities
10
Population
106,052
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-05
State Code
05
ISO Code
VN-05
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
21.33°, 103.91°
Native Name
Sơn La
Cities (10)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Huyện Bắc Yên | — | 21.25, 104.39 |
| Huyện Mai Sơn | — | 21.16, 104.05 |
| Huyện Mường La | — | 21.53, 104.11 |
| Huyện Mộc Châu | — | 21.83, 104.75 |
| Huyện Phù Yên | — | 21.21, 104.69 |
| Huyện Quỳnh Nhai | — | 21.77, 103.65 |
| Huyện Sông Mã | — | 21.07, 103.69 |
| Huyện Thuận Châu | — | 21.42, 103.64 |
| Huyện Yên Châu | — | 21.00, 104.33 |
| Sơn La | 106,052 | 21.33, 103.92 |