Back to Vietnam
Tây Ninh
37Tây Ninh • province of Vietnam
Cities
23
Population
135,254
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-37
State Code
37
ISO Code
VN-37
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
11.31°, 106.10°
Native Name
Tây Ninh
Cities (23)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Cần Giuộc | 161,399 | 10.61, 106.67 |
| Huyện Bến Cầu | — | 11.13, 106.14 |
| Huyện Bến Lức | — | 10.69, 106.45 |
| Huyện Châu Thành | — | 10.45, 106.49 |
| Huyện Cần Giuộc | 152,200 | 10.58, 106.67 |
| Huyện Cần Đước | 50,473 | 10.54, 106.60 |
| Huyện Dương Minh Châu | — | 11.32, 106.26 |
| Huyện Gò Dầu | — | 11.16, 106.27 |
| Huyện Hòa Thành | — | 11.27, 106.14 |
| Huyện Mộc Hóa | — | 10.75, 106.02 |
| Huyện Thạnh Hóa | — | 10.67, 106.17 |
| Huyện Thủ Thừa | — | 10.66, 106.35 |
| Huyện Trảng Bàng | — | 11.06, 106.38 |
| Huyện Tân Châu | — | 11.59, 106.28 |
| Huyện Tân Hưng | — | 10.83, 105.69 |
| Huyện Tân Thạnh | — | 10.60, 105.97 |
| Huyện Tân Trụ | — | 10.53, 106.52 |
| Huyện Vĩnh Hưng | — | 10.88, 105.80 |
| Huyện Đức Huệ | — | 10.86, 106.26 |
| Huyện Đức Hòa | — | 10.88, 106.42 |
| Phú Khương | 47,966 | 11.28, 106.13 |
| Tân An | 215,250 | 10.54, 106.41 |
| Tây Ninh | 135,254 | 11.31, 106.10 |