Back to Vietnam
Thái Nguyên
69Thái Nguyên • province of Vietnam
Cities
8
Population
420,000
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-69
State Code
69
ISO Code
VN-69
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
21.60°, 105.84°
Native Name
Thái Nguyên
Cities (8)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Bắc Kạn | 45,036 | 22.15, 105.83 |
| Huyện Ba Bể | — | 22.42, 105.75 |
| Huyện Bạch Thông | — | 22.26, 105.83 |
| Huyện Chợ Đồn | — | 22.19, 105.57 |
| Huyện Na Rì | — | 22.18, 106.11 |
| Huyện Ngân Sơn | — | 22.43, 106.01 |
| Thái Nguyên | 340,403 | 21.59, 105.85 |
| Thị Xã Bắc Kạn | 45,036 | 22.14, 105.84 |