Back to Vietnam
Thanh Hóa
21Thanh Hóa • province of Vietnam
Cities
23
Population
N/A
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-21
State Code
21
ISO Code
VN-21
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
19.81°, 105.79°
Native Name
Thanh Hóa
Cities (23)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Bỉm Sơn | 53,754 | 20.08, 105.86 |
| Huyện Bá Thước | — | 20.36, 105.25 |
| Huyện Cẩm Thủy | — | 20.20, 105.47 |
| Huyện Hà Trung | — | 20.03, 105.82 |
| Huyện Hậu Lộc | — | 19.93, 105.89 |
| Huyện Lang Chánh | — | 20.16, 105.15 |
| Huyện Mường Lát | — | 20.53, 104.63 |
| Huyện Nga Sơn | — | 20.02, 105.99 |
| Huyện Ngọc Lặc | — | 20.07, 105.37 |
| Huyện Như Thanh | — | 19.58, 105.56 |
| Huyện Như Xuân | — | 19.63, 105.39 |
| Huyện Nông Cống | — | 19.61, 105.68 |
| Huyện Quan Hóa | — | 20.48, 104.95 |
| Huyện Quan Sơn | — | 20.26, 104.83 |
| Huyện Quảng Xương | — | 19.70, 105.79 |
| Huyện Thiệu Hóa | — | 19.90, 105.68 |
| Huyện Thường Xuân | — | 19.94, 105.24 |
| Huyện Thọ Xuân | — | 19.93, 105.48 |
| Huyện Triệu Sơn | — | 19.83, 105.58 |
| Huyện Vĩnh Lộc | — | 20.03, 105.66 |
| Huyện Yên Định | — | 19.99, 105.61 |
| Huyện Đông Sơn | — | 19.80, 105.72 |
| Thanh Hóa | 850,000 | 19.80, 105.77 |