Back to Vietnam
Vĩnh Long
49Vĩnh Long • province of Vietnam
Cities
20
Population
200,120
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
ISO Code
VN-49
State Code
49
ISO Code
VN-49
Timezone
Asia/Ho_Chi_Minh
Coordinates
10.25°, 105.97°
Native Name
Vĩnh Long
Cities (20)
| City | Population | Coordinates |
|---|---|---|
| Bến Tre | 124,449 | 10.24, 106.38 |
| Huyện Ba Tri | — | 10.07, 106.61 |
| Huyện Bình Đại | — | 10.19, 106.64 |
| Huyện Châu Thành | — | 10.29, 106.31 |
| Huyện Chợ Lách | — | 10.23, 106.17 |
| Huyện Càng Long | — | 9.96, 106.21 |
| Huyện Cầu Kè | — | 9.87, 106.08 |
| Huyện Cầu Ngang | — | 9.77, 106.44 |
| Huyện Giồng Trôm | — | 10.16, 106.47 |
| Huyện Long Hồ | — | 10.22, 105.98 |
| Huyện Mang Thít | — | 10.19, 106.07 |
| Huyện Tam Bình | — | 10.08, 105.95 |
| Huyện Thạnh Phú | — | 9.93, 106.54 |
| Huyện Tiểu Cần | — | 9.80, 106.21 |
| Huyện Trà Cú | — | 9.70, 106.29 |
| Huyện Trà Ôn | — | 9.98, 106.01 |
| Huyện Vũng Liêm | — | 10.09, 106.16 |
| Trà Vinh | 160,310 | 9.95, 106.34 |
| Vĩnh Long | 137,870 | 10.25, 105.97 |
| Ấp Tân Ngãi | 8,887 | 10.23, 106.28 |